clover fern

Học thuật
Thân thiện
clover fern

A clover fern grows in the shallow water at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây thủy sinh thuộc chi Marsilea: Một loại dương xỉ sống dưới nước hoặcnơi ẩm ướt, thường chia thành bốn thùy, trông giống như cỏ ba lá (clover).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond's edge was covered with clover fern. (Rìa ao được phủ đầy cây thủy sinh (thuộc chi Marsilea).)
    • Clover fern is often found in marshy habitats. (Cây thủy sinh này thường được tìm thấycác môi trường đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật học hoặc mô tả môi trường sống tự nhiên để chỉ các loài cụ thể trong chi .
Biến thể từ gần giống
  • Marsilea (n): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, tên khoa học của nhóm cây thường được gọi là "clover fern".
  • Water clover (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng nhóm cây này, nhấn mạnh đặc điểm giống cỏ ba lá môi trường sống dưới nước.
  • Four-leaf water fern (n): Tên gọi mô tả, nhấn mạnh đặc điểm bốn thùy.
Từ đồng nghĩa
  • Water fern: dương xỉ thủy sinh (một nhóm chung hơn, có thể bao gồm các chi khác ngoài ).
  • Aquatic fern: dương xỉ thủy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clover fern".

clover fern

A clover fern grows in the shallow water at the edge of a pond.

Noun
  1. (thực vật học) cây thủy sinh.